Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Corydalis


noun
1. annual or perennial herbs of Himalayan China and South Africa
Syn:
genus Corydalis
Hypernyms:
dilleniid dicot genus
Hyponyms:
Roman wormwood, rock harlequin, Corydalis sempervirens, Fumaria sempervirens, fumewort,
fumeroot, Corydalis solida
Member Holonyms:
Papaveraceae, family Papaveraceae, poppy family
Member Meronyms:
corydalis, climbing corydalis, Corydalis claviculata, Fumaria claviculata
2. type genus of the Corydalidae
Syn:
Corydalus, genus Corydalus, genus Corydalis
Hypernyms:
arthropod genus
Member Holonyms:
Corydalidae, family Corydalidae
Member Meronyms:
dobson, dobsonfly, dobson fly, Corydalus cornutus, hellgrammiate


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.