Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Colony



noun
one of the 13 British colonies that formed the original states of the United States
Derivationally related forms:
colonist
Hypernyms:
geographical area, geographic area, geographical region, geographic region
Instance Hyponyms:
Connecticut, Delaware, Georgia, Maryland, Massachusetts,
Massachusetts Bay Colony, New Hampshire, New Jersey, New York, North Carolina, Pennsylvania,
Rhode Island, South Carolina, Virginia
Part Holonyms:
United States, United States of America, America, the States, US,
U.S., USA, U.S.A.

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "colony"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.