Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Clozaril


noun
an antipsychotic drug (trade name Clozaril) used as a sedative and for treatment-resistant schizophrenia;
know to have few side effects
Syn:
clozapine
Hypernyms:
major tranquilizer, major tranquillizer, major tranquilliser, antipsychotic drug, antipsychotic agent,
antipsychotic, neuroleptic drug, neuroleptic agent, neuroleptic


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.