Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Charles River


noun
a river in eastern Massachusetts that empties into Boston Harbor and that separates Cambridge from Boston
Syn:
Charles
Instance Hypernyms:
river
Part Holonyms:
Massachusetts, Bay State, Old Colony, MA


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.