Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Byron


noun
English romantic poet notorious for his rebellious and unconventional lifestyle (1788-1824)
Syn:
Lord George Gordon Byron, Sixth Baron Byron of Rochdale
Instance Hypernyms:
poet


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.