Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Bodoni


noun
1. Italian printer who designed the Bodoni font (1740-1813)
Syn:
Gianbattista Bodoni
Instance Hypernyms:
printer, pressman
2. a typeface (based on an 18th century design by Gianbattista Bodoni) distinguished by regular shape and hairline serifs and heavy downstrokes
Syn:
modern, modern font, Bodoni font
Ant:
old style (for: modern)
Hypernyms:
proportional font


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.