Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Aussie


noun
a native or inhabitant of Australia
Syn:
Australian
Derivationally related forms:
Australian (for: Australian)
Hypernyms:
inhabitant, habitant, dweller, denizen, indweller
Hyponyms:
Aborigine, Abo, Aboriginal, native Australian, Australian Aborigine
Member Holonyms:
Australia, Commonwealth of Australia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.