Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Acrasiomycetes


noun
cellular slime molds;
in some classifications placed in kingdom Protoctista
Syn:
class Acrasiomycetes
Hypernyms:
class
Member Holonyms:
Myxomycota, division Myxomycota, Gymnomycota, division Gymnomycota
Member Meronyms:
cellular slime mold, genus Dictostylium


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.