Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
AMP


noun
a nucleotide found in muscle cells and important in metabolism;
reversibly convertible to ADP and ATP
Syn:
adenosine monophosphate, adenylic acid
Hypernyms:
nucleotide, base

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "amp"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.