Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
work force


noun
the force of workers available (Freq. 1)
Syn:
workforce, manpower, hands, men
Hypernyms:
force, personnel
Hyponyms:
complement, full complement
Member Meronyms:
gang, crew, work party
Part Meronyms:
shift


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.