Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
uncoloured


adjective
without color
- pure water is uncolored
Syn:
uncolored
Ant:
colored (for: uncolored)
Similar to:
achromatous, achromic, achromous
See Also:
achromatic, neutral
Attrubites:
color, colour, coloring, colouring

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "uncoloured"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.