Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
straight-laced


adjective
exaggeratedly proper
- my straitlaced Aunt Anna doesn't approve of my miniskirts
Syn:
priggish, prim, prissy, prudish, puritanical,
square-toed, straitlaced, strait-laced, straightlaced, tight-laced, victorian
Similar to:
proper
Derivationally related forms:
puritan (for: puritanical), prudishness (for: prudish), primness (for: prim), priggishness (for: priggish)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.