Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
stage crew


noun
crew of workers who move scenery or handle properties in a theatrical production
Hypernyms:
gang, crew, work party
Member Meronyms:
stagehand, stage technician


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.