Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sports implement


noun
an implement used in a sport
Hypernyms:
implement
Hyponyms:
baton, cue, cue stick, pool cue, pool stick,
mallet, pole, racket, racquet


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.