Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
slowing


noun
a decrease in rate of change (Freq. 3)
- the deceleration of the arms race
Syn:
deceleration, retardation
Ant:
acceleration (for: deceleration)
Derivationally related forms:
retard (for: retardation), slow, decelerate (for: deceleration)
Hypernyms:
change, alteration, modification


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.