Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sleep talking


noun
uttering speech while asleep
Syn:
somniloquy, somniloquism
Derivationally related forms:
somniloquist (for: somniloquism), somniloquist (for: somniloquy)
Hypernyms:
sleeping, process, unconscious process


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.