Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
scepter



noun
1. the imperial authority symbolized by a scepter
Syn:
sceptre
Hypernyms:
reign, sovereignty
2. a ceremonial or emblematic staff
Syn:
sceptre, verge, wand
Hypernyms:
staff
Hyponyms:
bauble

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scepter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.