Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
sainthood


noun
1. saints collectively
Derivationally related forms:
saint
Hypernyms:
group, grouping
Member Meronyms:
saint
2. the status and dignity of a saint
Derivationally related forms:
saint
Hypernyms:
position, post, berth, office, spot,
billet, place, situation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.