Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rigidity


noun
1. the physical property of being stiff and resisting bending
Syn:
rigidness
Derivationally related forms:
rigid (for: rigidness), rigid, rigidify
Hypernyms:
inelasticity
Hyponyms:
inflexibility, inflexibleness
2. the quality of being rigid and rigorously severe
Syn:
inflexibility, rigidness
Ant:
flexibility (for: inflexibility)
Derivationally related forms:
rigid (for: rigidness), rigid, rigidify, inflexible (for: inflexibility)
Hypernyms:
unadaptability

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rigidity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.