Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
regency


noun
1. the period of time during which a regent governs
Hypernyms:
rule
2. the office of a regent
Derivationally related forms:
regent
Hypernyms:
position, post, berth, office, spot,
billet, place, situation

Related search result for "regency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.