Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
rabbinate


noun
1. rabbis collectively
Hypernyms:
priesthood
Member Meronyms:
rabbi
2. the office or function of a rabbi
Hypernyms:
position, post, berth, office, spot,
billet, place, situation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.