Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
quicky


noun
hurried repair
Syn:
band aid, quick fix, quickie
Hypernyms:
repair, fix, fixing, fixture, mend,
mending, reparation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.