Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
quarter round


noun
a convex molding having a cross section in the form of a quarter of a circle or of an ellipse
Syn:
ovolo, thumb
Hypernyms:
molding, moulding
Hyponyms:
echinus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.