Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary

morally rigorous and strict
- the puritan work ethic
- puritanic distaste for alcohol
- she was anything but puritanical in her behavior
blue, puritanical
Similar to:
nonindulgent, strict
Derivationally related forms:
puritan (for: puritanical), Puritanism (for: puritanical), puritan

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "puritanic"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.