Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
puritanic


adjective
morally rigorous and strict
- the puritan work ethic
- puritanic distaste for alcohol
- she was anything but puritanical in her behavior
Syn:
blue, puritanical
Similar to:
nonindulgent, strict
Derivationally related forms:
puritan (for: puritanical), Puritanism (for: puritanical), puritan

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "puritanic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.