Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
postscript


noun
1. a note appended to a letter after the signature (Freq. 1)
Syn:
PS
Hypernyms:
note, annotation, notation
Part Holonyms:
letter, missive
2. textual matter that is added onto a publication;
usually at the end
Syn:
addendum, supplement
Derivationally related forms:
supplement (for: supplement), supplementary (for: supplement)
Hypernyms:
matter
Hyponyms:
appendix, sequel, continuation
Part Holonyms:
back matter, end matter

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.