Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
picture frame


noun
a framework in which a picture is mounted (Freq. 1)
Hypernyms:
framework
Part Meronyms:
molding, moulding, border


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.