Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
peruse


verb
examine or consider with attention and in detail (Freq. 1)
- Please peruse this report at your leisure
Derivationally related forms:
perusing, perusal
Hypernyms:
examine, see
Hyponyms:
flick, flip, thumb, riffle, leaf, riff
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "peruse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.