Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
merchant marine


noun
1. the crew of a merchant vessel
Hypernyms:
crew
2. conveyance provided by the ships belonging to one country or industry
Syn:
shipping, cargo ships, merchant vessels
Hypernyms:
conveyance, transport


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.