Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
medick


noun
any of several Old World herbs of the genus Medicago having small flowers and trifoliate compound leaves
Syn:
medic, trefoil
Hypernyms:
herb, herbaceous plant
Hyponyms:
moon trefoil, Medicago arborea, sickle alfalfa, sickle lucerne, sickle medick,
Medicago falcata, Calvary clover, Medicago intertexta, Medicago echinus, black medick, hop clover,
yellow trefoil, nonesuch clover, Medicago lupulina, alfalfa, lucerne, Medicago sativa
Member Holonyms:
Medicago, genus Medicago


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.