Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
mastership


noun
1. the skill of a master
Hypernyms:
skill, accomplishment, acquirement, acquisition, attainment
2. the position of master
Derivationally related forms:
master
Hypernyms:
position, post, berth, office, spot,
billet, place, situation

Related search result for "mastership"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.