Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
marching


noun
the act of marching;
walking with regular steps (especially in a procession of some kind) (Freq. 1)
- it was a long march
- we heard the sound of marching
Syn:
march
Derivationally related forms:
march, march (for: march)
Hypernyms:
walk, walking
Hyponyms:
countermarch, goose step, lockstep, promenade, quick march, routemarch


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.