Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lxx


adjective
being ten more than sixty
Syn:
seventy, 70
Similar to:
cardinal
Derivationally related forms:
seventy (for: seventy)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.