Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lower berth


noun
the lower of two berths
Syn:
lower
Derivationally related forms:
lower (for: lower)
Hypernyms:
berth, bunk, built in bed


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.