Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lividity


noun
1. a state of fury so great the face becomes discolored
Derivationally related forms:
livid
Hypernyms:
fury, rage, madness
2. unnatural lack of color in the skin (as from bruising or sickness or emotional distress)
Syn:
lividness, luridness, paleness, pallidness, pallor,
wanness, achromasia
Derivationally related forms:
wan (for: wanness), pale (for: pallor), pallid (for: pallidness), pale (for: paleness), lurid (for: luridness), livid, livid (for: lividness)
Hypernyms:
complexion, skin color, skin colour

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lividity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.