Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
legation


noun
1. the post or office of legate (Freq. 2)
Syn:
legateship
Derivationally related forms:
legate (for: legateship)
Hypernyms:
position, post, berth, office, spot,
billet, place, situation
2. a permanent diplomatic mission headed by a minister
Syn:
foreign mission
Hypernyms:
diplomatic mission
Member Meronyms:
legate, official emissary

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "legation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.