Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lawcourt


noun
a tribunal that is presided over by a magistrate or by one or more judges who administer justice according to the laws
Syn:
court, court of law, court of justice
Hypernyms:
court, tribunal, judicature


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.