Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
initialization


noun
(computer science) the format of sectors on the surface of a hard disk drive so that the operating system can access them and setting a starting position
Syn:
low-level formatting, initialisation
Derivationally related forms:
initialise (for: initialisation), initialize
Topics:
computer science, computing
Hypernyms:
format, formatting, data format, data formatting


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.