Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
inequitable


adjective
not equitable or fair
- the inequitable division of wealth
- inequitable taxation
Syn:
unjust
Ant:
equitable
Derivationally related forms:
unjustness (for: unjust)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inequitable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.