Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
impairer


noun
an agent that impairs
- crops can be great impairers of the soil
Derivationally related forms:
impair
Hypernyms:
agent

Related search result for "impairer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.