Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
immaturity


noun
not having reached maturity
Syn:
immatureness
Ant:
maturity
Derivationally related forms:
immature (for: immatureness), immature
Hypernyms:
state
Hyponyms:
greenness, callowness, jejuneness, juvenility, prematureness,
prematurity, adolescence, childhood, puerility, infancy, babyhood

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.