Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hop clover


noun
1. prostrate European herb with small yellow flowers and curved black pods;
naturalized in North America
Syn:
black medick, yellow trefoil, nonesuch clover, Medicago lupulina
Hypernyms:
medic, medick, trefoil
2. clover native to Ireland with yellowish flowers;
often considered the true or original shamrock
Syn:
shamrock, lesser yellow trefoil, Trifolium dubium
Hypernyms:
clover, trefoil


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.