Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
honorableness


noun
the quality of deserving honor or respect;
characterized by honor
Syn:
honourableness
Ant:
dishonorableness
Derivationally related forms:
honourable (for: honourableness), honorable
Hypernyms:
righteousness
Hyponyms:
venerability, venerableness, nobility, nobleness, magnanimousness,
grandeur, respectability, reputability
Attrubites:
honorable, honourable, dishonorable, dishonourable


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.