Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
holotype


noun
the original specimen from which the description of a new species is made
Syn:
type specimen
Hypernyms:
model, example


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.