Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary

elevated ideals or conduct;
the quality of believing that ideals should be pursued
idealism, noble-mindedness
Derivationally related forms:
noble-minded (for: noble-mindedness), idealistic (for: idealism), idealist (for: idealism), high-minded
nobility, nobleness, magnanimousness, grandeur

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "high-mindedness"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.