Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hibernating


adjective
in a condition of biological rest or suspended animation
- dormant buds
- a hibernating bear
- torpid frogs
Syn:
dormant, torpid
Similar to:
asleep
Derivationally related forms:
torpidness (for: torpid), torpidity (for: torpid), dormancy (for: dormant)
Topics:
biology, biological science


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.