Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hallucinogen


noun
a psychoactive drug that induces hallucinations or altered sensory experiences
Syn:
hallucinogenic drug, psychedelic drug, psychodelic drug
Derivationally related forms:
hallucinogenic
Hypernyms:
psychoactive drug, mind-altering drug, consciousness-altering drug, psychoactive substance
Hyponyms:
lysergic acid diethylamide, LSD, mescaline, peyote, phencyclidine,
phencyclidine hydrochloride, PCP, angel dust, psilocybin, psilocin, salvinorin


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.