Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ground-service crew


noun
the crew of technicians and mechanics who service aircraft on the ground
Syn:
ground crew
Hypernyms:
gang, crew, work party


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.