Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
glamourization


noun
the act of glamorizing;
making something or someone more beautiful (often in a superficial way)
Syn:
glamorization, glamorisation, glamourisation
Derivationally related forms:
glamourise (for: glamourisation), glamourize, glamorise (for: glamorisation), glamorize (for: glamorization)
Hypernyms:
beautification


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.