Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
generalship


noun
1. the leadership ability of a military general
Derivationally related forms:
general
Topics:
military, armed forces, armed services, military machine, war machine
Hypernyms:
leadership
2. the office and authority of a general
Syn:
generalcy
Derivationally related forms:
general
Hypernyms:
position, post, berth, office, spot,
billet, place, situation

Related search result for "generalship"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.