Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
first lieutenant


noun
a commissioned officer in the Army or Air Force or Marines ranking above a 2nd lieutenant and below a captain
Syn:
1st lieutenant
Hypernyms:
lieutenant


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.